Bỏ qua, tới nội dung

稳健

wěn jiànㄨㄣˇ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 穩健

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

firm; stable and steady

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỔN · 14 nét

KIỆN · 10 nét