Bỏ qua, tới nội dung

稳

wěnㄨㄣˇ

Phồn thể: 穩

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, động từ)

settled; steady; stable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỔN · 14 nét