税收
shuì shōuㄕㄨㄟˋ ㄕㄡ
Phồn thể: 稅收
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
taxation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUẾ · 12 nét
thuế
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
shuì shōuㄕㄨㄟˋ ㄕㄡ
Phồn thể: 稅收
HSK 3.0 · 7–9
taxation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THUẾ · 12 nét
thuế
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất