稍稍
shāo shāoㄕㄠ ㄕㄠ
Phồn thể: 稍稍
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
somewhat; a little; slightly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SẢO · 12 nét
hơi, một chút, chút ít
shāo shāoㄕㄠ ㄕㄠ
Phồn thể: 稍稍
HSK 3.0 · 7–9
somewhat; a little; slightly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SẢO · 12 nét
hơi, một chút, chút ít