稀少
xī shǎoㄒㄧ ㄕㄠˇ
Phồn thể: 稀少
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
sparse; rare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)
xī shǎoㄒㄧ ㄕㄠˇ
Phồn thể: 稀少
HSK 3.0 · 7–9
sparse; rare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)