Bỏ qua, tới nội dung

秋季

qiū jìㄑㄧㄡ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 秋季

TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

autumn; fall

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 9 nét

mùa thu; năm (văn chương); họ Thu

QUÝ · 8 nét

mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý