Bỏ qua, tới nội dung

秀美

xiù měiㄒㄧㄡˋ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 秀美

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

elegant; graceful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÚ · 7 nét

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ