禁不住
jīn bu zhùㄐㄧㄣ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 禁不住
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
can't help it; can't bear it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤM · 13 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)