碰巧
pèng qiǎoㄆㄥˋ ㄑㄧㄠˇ
Phồn thể: 碰巧
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
by chance; by coincidence; to happen to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÍNH · 13 nét
va, đụng, chạm; gặp (tình cờ); thử (vận may)
XẢO · 5 nét
khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc