Bỏ qua, tới nội dung

碑

bēiㄅㄟ

Phồn thể: 碑

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

a monument; an upright stone tablet; stele

Lượng từ đi kèm: 块、面

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét