硕果
shuò guǒㄕㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˇ
Phồn thể: 碩果
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
major achievement; great work; triumphant success
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẠC · 11 nét
QUẢ · 8 nét
shuò guǒㄕㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˇ
Phồn thể: 碩果
HSK 3.0 · 7–9
major achievement; great work; triumphant success
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẠC · 11 nét
QUẢ · 8 nét