研究所
yán jiū suǒㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄙㄨㄛˇ
Phồn thể: 研究所
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
research institute; graduate studies; graduate school
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊN · 9 nét
CỨU · 7 nét
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ