Bỏ qua, tới nội dung

矛头

máo tóuㄇㄠˊ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 矛頭

HSK 3.0 · 7–9

矛头 (máo tóu) nghĩa là spearhead; barb; an attack or criticism.

Nghĩa(danh từ)

spearhead; barb; an attack or criticism

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÂU · 5 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)