瞧不起
qiáo bù qǐㄑㄧㄠˊ ㄅㄨˋ ㄑㄧˇ
Phồn thể: 瞧不起
TOCFL 5
瞧不起 (qiáo bù qǐ) nghĩa là to look down upon; to hold in contempt.
Nghĩa(động từ)
to look down upon; to hold in contempt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀU · 17 nét
nhìn, xem (khẩu ngữ); thăm, đi khám (bệnh)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)