Bỏ qua, tới nội dung

瞒

mánㄇㄢˊ

Phồn thể: 瞞

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to conceal from; to keep (sb) in the dark

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét