睡袋
shuì dàiㄕㄨㄟˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 睡袋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
sleeping bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm
ĐẠI · 11 nét
shuì dàiㄕㄨㄟˋ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 睡袋
HSK 3.0 · 7–9
sleeping bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm
ĐẠI · 11 nét