Bỏ qua, tới nội dung

眉开眼笑

méi kāi yǎn xiàoㄇㄟˊ ㄎㄞ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 眉開眼笑

HSK 3.0 · 7–9

眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) nghĩa là brows raised in delight, eyes laughing (idiom); beaming with joy; all smiles.

Nghĩa

brows raised in delight, eyes laughing (idiom); beaming with joy; all smiles

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MI · 9 nét

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo