眉头
méi tóu
Phồn thể: 眉頭
TOCFL 5
Nghĩa
brows
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MI · 9 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
méi tóu
Phồn thể: 眉頭
TOCFL 5
brows
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MI · 9 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)