盼
pànㄆㄢˋ
Phồn thể: 盼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to hope for; to long for; to expect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁN · 9 nét
pànㄆㄢˋ
Phồn thể: 盼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to hope for; to long for; to expect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÁN · 9 nét