盲从
máng cóng
Phồn thể: 盲從
TOCFL 5
Nghĩa
to follow blindly; to conform slavishly; unthinking obedience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
máng cóng
Phồn thể: 盲從
TOCFL 5
to follow blindly; to conform slavishly; unthinking obedience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)