Bỏ qua, tới nội dung

盲目

máng mùㄇㄤˊ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 盲目

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

blind; blindly; ignorant; lacking understanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

MỤC · 5 nét