盲人
máng rénㄇㄤˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 盲人
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
blind person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
máng rénㄇㄤˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 盲人
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
blind person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người