盟友
méng yǒuㄇㄥˊ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 盟友
HSK 3.0 · 7–9
盟友 (méng yǒu) nghĩa là ally.
Nghĩa(danh từ)
ally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
HỮU · 4 nét
méng yǒuㄇㄥˊ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 盟友
HSK 3.0 · 7–9
盟友 (méng yǒu) nghĩa là ally.
ally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
HỮU · 4 nét