Bỏ qua, tới nội dung

盈利

yíng lìㄧㄥˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 盈利

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

profit; gain; to make profits

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

LỢI · 7 nét