盆地
pén dìㄆㄣˊ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 盆地
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
(geography) basin; depression
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỒN · 9 nét
chậu, bồn; lượng từ: chậu (đựng nước, cây cảnh…)
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)