皱
zhòuㄓㄡˋ
Phồn thể: 皺
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh từ)
to wrinkle; wrinkled; to crease
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
zhòuㄓㄡˋ
Phồn thể: 皺
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to wrinkle; wrinkled; to crease
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét