皱纹
zhòu wénㄓㄡˋ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 皺紋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
wrinkle
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
7 nét
zhòu wénㄓㄡˋ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 皺紋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
wrinkle
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
7 nét