Bỏ qua, tới nội dung

癌

áiㄞˊ

Phồn thể: 癌

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cancer; carcinoma; also pr. [yán]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét