癌症
ái zhèngㄞˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 癌症
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
cancer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
10 nét
ái zhèngㄞˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 癌症
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
cancer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
10 nét