Bỏ qua, tới nội dung

症状

zhèng zhuàngㄓㄥˋ ㄓㄨㄤˋ

Phồn thể: 症狀

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

symptom (of an illness)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TRẠNG · 7 nét