疯子
fēng ziㄈㄥ ㄗ˙
Phồn thể: 瘋子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
madman; lunatic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
fēng ziㄈㄥ ㄗ˙
Phồn thể: 瘋子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
madman; lunatic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHONG · 9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai