Bỏ qua, tới nội dung

疯

fēngㄈㄥ

Phồn thể: 瘋

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

insane; mad; wild

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 9 nét