甜蜜
tián mìㄊㄧㄢˊ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 甜蜜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
sweet; happy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀM · 11 nét
ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào
MẬT · 14 nét
tián mìㄊㄧㄢˊ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 甜蜜
HSK 3.0 · 7–9
sweet; happy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỀM · 11 nét
ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào
MẬT · 14 nét