Bỏ qua, tới nội dung

甜美

tián měiㄊㄧㄢˊ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 甜美

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

sweet; pleasant; happy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀM · 11 nét

ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ