甘心
gān xīnㄍㄢ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 甘心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to be willing to; to resign oneself to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
gān xīnㄍㄢ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 甘心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to be willing to; to resign oneself to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa