Bỏ qua, tới nội dung

瓷器

cí qìㄘˊ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 瓷器

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

chinaware; porcelain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

KHÍ · 16 nét