Bỏ qua, tới nội dung

瓶颈

píng jǐngㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˇ

Phồn thể: 瓶頸

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 10 nét

11 nét