Bỏ qua, tới nội dung

瓶

píngㄆㄧㄥˊ

Phồn thể: 瓶

TOCFL 1

Nghĩa(lượng từ, danh từ)

bottle; vase; pitcher; classifier for wine and liquids

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 10 nét