Bỏ qua, tới nội dung

瓜

guāㄍㄨㄚ

Phồn thể: 瓜

Nghĩa(danh từ)

melon; gourd; squash

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUA · 5 nét