Bỏ qua, tới nội dung

王牌

wáng páiㄨㄤˊ ㄆㄞˊ

Phồn thể: 王牌

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)

trump card

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VƯƠNG · 4 nét

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)