Bỏ qua, tới nội dung

猜测

cāi cèㄘㄞ ㄘㄜˋ

Phồn thể: 猜測

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to guess; to conjecture; to surmise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SAI · 11 nét

đoán, phỏng đoán

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán