猜想
cāi xiǎngㄘㄞ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 猜想
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to guess; to conjecture; to suppose; (math.) hypothesis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SAI · 11 nét
đoán, phỏng đoán
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng