Bỏ qua, tới nội dung

猛然

měng ránㄇㄥˇ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 猛然

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

suddenly; abruptly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

NHIÊN · 12 nét