猎人
liè rénㄌㄧㄝˋ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 獵人
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
hunter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
liè rénㄌㄧㄝˋ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 獵人
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hunter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người