Bỏ qua, tới nội dung

狼狈

láng bèiㄌㄤˊ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 狼狽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh tính từ, phó tính từ)

in a difficult situation; to cut a sorry figure; scoundrel! (derog.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LANG · 10 nét

con sói; chó sói

7 nét