Bỏ qua, tới nội dung

牲畜

shēng chùㄕㄥ ㄔㄨˋ

Phồn thể: 牲畜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

domesticated animals; livestock

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

10 nét