牺牲
xī shēngㄒㄧ ㄕㄥ
Phồn thể: 犧牲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued); beast slaughtered as a sacrifice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
9 nét
xī shēngㄒㄧ ㄕㄥ
Phồn thể: 犧牲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued); beast slaughtered as a sacrifice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
9 nét