Bỏ qua, tới nội dung

牌

páiㄆㄞˊ

Hán Việt: BÀI

Phồn thể: 牌

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)

Từ ghép thường gặp: 牌子 (biển; nhãn hiệu), 名牌 (hàng hiệu), 车牌 (biển số xe), 金牌 (huy chương vàng).

Lượng từ đi kèm: 片、个、块

Ví dụ

  • 门口挂着一块新牌子。

    mén kǒu guà zhe yí kuài xīn pái zi.

    Trước cửa treo một tấm biển mới.

  • 周末我们常在家打牌。

    zhōu mò wǒ men cháng zài jiā dǎ pái.

    Cuối tuần chúng tôi hay ở nhà đánh bài.

  • 你的手机是什么牌的?

    nǐ de shǒu jī shì shén me pái de?

    Điện thoại của bạn là hãng nào?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)