Bỏ qua, tới nội dung

版

bǎnㄅㄢˇ

Phồn thể: 版

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, lượng từ)

a register; block of printing; edition; version; page

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 8 nét