Bỏ qua, tới nội dung

爆竹

bào zhúㄅㄠˋ ㄓㄨˊ

Phồn thể: 爆竹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

firecracker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

19 nét

TRÚC · 6 nét